Tõlge "mul on lubatud" Vietnami keel:


  Sõnastik Eesti-Vietnami

Märksõnad : Phép Hứa Cấm Như Quyền

Ads

  Näited (Välised allikad, ei vaadatud)

Mul on lubatud reisida.
Con được quyền đi du lịch mà.
Nii, et mul on lubatud sinuga magada.
Nên tôi được phép lên giường với cô. Ko, ko, ko.
Lubatud argumendid on
Các đối số hợp lệ là
Külalised on lubatud
Cho phép khách đăng nhập
On see lubatud?
Có được phép không?
See on lubatud.
Không phải tịch thu những thứ này
See on lubatud.
Okay, cậu ổn.
Sulle on lubatud.
Tôi hứa với cô như vậy.
Kõik on lubatud.
Sử dụng tất cả phương pháp cần thiết.
Lubatud
Đã bật
Lubatud
Đá hoa
Lubatud
Bật
lubatud
đã bật
Lubatud
Chấp nhận
Lubatud
Cho phép
Lubatud
Tắt
Lubatud
Tắt
Lubatud
Hoạt động
Lubatud
Đã bật
Lubatud.
Vậy con tầu Titan sẽ đi đâu ?
Märgitud värvihaldus on lubatud Märkimata värvihaldus pole lubatud
Chọn khả năng quản lý màu đã được bật Không chọn khả năng quản lý màu đã bị tắt
Värvihalduse vaade on lubatud.
Ô xem đả quản lý màu đã bật
Akende lohistamine on lubatud
Cho phép kéo cửa sổ
Kõik hüpikaknad on lubatud.
Chấp nhận mọi yêu cầu cửa sổ bật lên.
Automaatsed toimingud on lubatud
Dùng Hành động
Sõna lõpetamine on lubatud
Dùng tự động hoàn thành từ
Lubatud kiirus on 75.
Tốc độ tối đa là 75.
Teil on lubatud põkkuda.
Chuẩn bị hạ cánh.
Planeedile minek on lubatud.
Ta có thể xuống đó.
Genesis lubatud on mitte!
Genesis không được phép.
See on lubatud. Uh
Thế thì được.
Kas valetamine on lubatud?
Ta đc nói dối trong lời thề ah?
Surmav laskemoon on lubatud.
Chúng tôi đã được phép dùng vũ lực.
Võlukepp seeeest on lubatud.
Trò được phép mang đũa phép mà.
Kuradile, mis on lubatud.
Giúp nó đi
Kas see on lubatud?
Như vậy hợp lệ không?
Leskedele on lubatud hobid.
Góa phụ có quyền có thú vui.
Mobiilild on lubatud siin?
Đtdd có được phép dùng ở đây ko?
Jaotuskomponent lubatud
Bật thành phần của bản phân phối
Pole lubatud
Không bật
Alati lubatud
Luôn luôn bật
Lubatud font
Phông đã bật
Lubatud kasutajad
Người được phép
Lubatud masinad
Máy được phép
Lubatud masinad
Máy được phép

 

Seotud otsingute: Mul On Lubatud - Lubatud - Meil On Lubatud - Seadusega Lubatud - Lubatud Hälve - Mul On - Mul On Kahju ... - Mul On Koer - Mul On Sulle - Mul Oleks Hea Meel, -