Tõlge "teave on kesksel kohal" Vietnami keel:


Ads

  Näited (Välised allikad, ei vaadatud)

See on minu töös alati kesksel kohal olnud.
Và đó luôn luôn là một phần cụ thể trong công việc.
Väärtuse loomisel on kaks võtmekomponenti ja need on rahanduses kesksel kohal.
Giá trị được hình thành bởi hai yếu tố và chúng là trọng tâm của tài chính.
TEAVE
TIN
Teave
Thông tin...
Teave
Hợp nhất
Täiendav teave
Nhiều thông tin hơn
Komponentide teave
Ghi chú
Albumi teave
Thông tin
Kohal. Kohal, kohal, kohal.
Điểm danh, điểm danh, điểm danh,điểm danh,điểm danh
X Window teave
Thông tin cửa sổ X (X Windows)
Assamblee versiooni teave
Thông tin phiên bản hợp ngữ
Lisatakse teave failidesse
Thông tin ảnh
Mul on üksikasjalik teave inimese anatoomiast.
Tôi có hồ sơ chi tiết về cơ thể học. Đúng thế.
Teave valitud ala kohta
Thông tin về vùng chọn hiện thời
Eksporditakse teave autori kohta
Xuất thông tin về tác giả
Neil oleks vajalik teave.
Có lẽ họ có thông tin.
Solaarium on kohal.
Máy tắm nắng tới rồi.
Raha on kohal.
Tiền đã được chuyển tới?
Öövaimud on kohal.
Thần linh nửa đêm đã đến.
Kõik on kohal.
Chúng ta cùng vô.
On ta kohal?
Anh ấy có đó không?
Televisioon on kohal.
Truyền hình đang ở đây.
Politsei on kohal.
Giờ cảnh sát đã ở đây.
FBI on kohal.
Thưa ngài, FBI đã đến.
Kõik on kohal?
Được rồi. Đủ cả chưa?
Nad on kohal.
Chúng đến rồi.
Kuberner on kohal.
Thống đốc bang cũng tới đó.
Putukatõrje on kohal!
Kẻ hủy diệt đang ở đây.
Pakk on kohal.
Tấn công! Mọi việc đã hoàn tất.
Kuberner on kohal.
Bộ phận điều khiển đã vào vị trí.
See on kohal.
Vâng. Đây rồi.
Laev on kohal.
Anh đi chứ?
Nad on kohal
Họ về rồi!
Kõik on kohal!
Ross, Rachel và thằng ghét lễ tạ ơn.
Tulemused on kohal.
Kết quả đây.
Teisel kohal on
Vụ thành công thứ hai
On ta kohal?
Ông ấy có ở đó không ?
On kõik kohal?
Tớ không học cấp 3.
Kamp on kohal.
Cả băng đều ở đây.
Kaarnapesa on kohal.
Tổ quạ đã vào vị trí.
Nad on kohal.
Họ tới rồi.
Sandy on kohal.
Thưa ngài, ông ta về rồi
Kohal.
Có mặt.
Kohal.
Có mặt.
Kohal
Có mặt.

 

Seotud otsingute: Kohal - Lihtne Kohal - Teave - Teave üleujutus - Teave Logistika - Strateegiline Teave - Teave ära - Värskeim Teave - Täpne Teave -