Tõlge "väljavõtu limiit" Vietnami keel:


Kas sa mõtlesid : välja võtu limiit ?

  Sõnastik Eesti-Vietnami

Ads

  Näited (Välised allikad, ei vaadatud)

limiit
giới hạn
Alumine limiit
Giới hạn dưới
Alumine limiit
Giới hạn dưới
Ülemine limiit
Giới hạn trên
Filtri limiit
Giới hạn lọc
Lehekülgede limiit
Giới hạn trang
Automaatse esituse limiit
Hạn chế hiển thị tự động
Oplock konkurentsi limiit
Giới hạn xung đột oplock
Limiit on täis.
Đó là giới hạn rồi.
Paberi värvikorrektsiooni vea limiit
Hạn chế lỗi của việc sửa màu giấy
igal haigusel on oma aja limiit.
Cậu chả vừa nói...mỗi chẩn đoán đều có 1 khung thời gian riêng.
Ta tahtis sulle teada anda, et kuuevalentse kroomi seadulik limiit on .05 osa millionile ja määr millest sa rääkisid, .58, võis põhjustada vähki selles peres, mida kellest rääkisid Jensenid.
Ông ấy muốn cho biết, giới hạn pháp lý của lượng crôm 6... là 0,05 phần triệu. Còn nồng độ cô báo là 0,58. Đó có thể là lí do chính gây bệnh ung thư cho gia đình mà cô hỏi, gia đình Jensen.